Bản dịch của từ 龙厩 trong tiếng Việt

龙厩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙厩 (Danh từ)

lóng jiù
01

Chuồng ngựa của rồng (xem chữ cố: 龙廏) — archaic: chuồng ngựa tên có chữ “”,cổ ngữ chỉ nơi nuôi ngựa

见“龙廏”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙厩

lóng

jiù

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
厩刍
厩将
厩库
厩肥
厩长
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép