Bản dịch của từ 龙去鼎湖 trong tiếng Việt

龙去鼎湖

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙去鼎湖 (Thành ngữ)

lóng qù dǐng hú
01

Chỉ việc vua (đế vương) qua đời; Hán Việt: Long khứ Đỉnh Hồ (hình ảnh ẩn dụ về hoàng đế mất)

指帝王去世。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙去鼎湖

lóng

dǐng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
去世
去事
去任
去伪存真
去位
鼎业
鼎争
鼎事
鼎伏
湖光山色
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép