Bản dịch của từ 龙变 trong tiếng Việt

龙变

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙变 (Danh từ)

lóng biàn
01

Thời cơ đến thì nổi lên, bắt đầu thịnh vượng (nghĩa bóng: nhân lúc thuận lợi bỗng nhiên nổi tiếng/đổi đời)

2.喻乘时兴起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mưu mô tạm thời, phương sách linh hoạt theo tình thế (機變權變)

4.机变,权变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

(1)神龙般的变化奇异的变化;(2)(引申事物突然发生巨大出人意料的变化可作名词或动词短语

1.谓神奇变化。

Ví dụ
04

Hóa rồng, hóa thân bay lên (chỉ sự biến hóa thành rồng rồi phi thiên; tương tự '羽化飞升')

3.指羽化飞升。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙变

lóng

biàn

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
变乱
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép