Bản dịch của từ 龙口 trong tiếng Việt
龙口
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙口 (Danh từ)
【lóng kǒu】
01
Mũi/miệng ống khói hình rồng trên lư hương (lỗ thoát khói của lư rồng)
1.指龙形香炉的出烟口。
Ví dụ
02
Tên địa danh: chỉ vùng cửa ra biển do năm con sông (五条水道) hợp lưu tại chân núi (五龙山) ở phía đông nam thành Laiyang, tỉnh Sơn Đông; tức “ngã năm cửa biển” (五龙口).
2.五龙口之省称。山东省莱阳市东南有五龙山,五龙山有水道五,于山下合流入海。五龙口即此五条水道汇聚入海处。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Miệng thoát nước khi con đập chưa khép (chỗ nước chảy ra khi chưa “hợp long”), tức cửa xả tạm thời của đập chưa hoàn thành
3.大坝未合龙时的流水口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙口
lóng
龙
kǒu
口
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
