Bản dịch của từ 龙吟 trong tiếng Việt

龙吟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙吟 (Danh từ)

lóng yín
01

1. (danh từ) Tiếng rống/tiếng kêu của rồng; 2. (động từ, cổ) Hét lớn, gầm thét hoặc cao giọng ngâm/khẩu ca (ví von tiếng vang dữ dội).

1.龙鸣。亦借指大声吟啸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh vang rền, cao và sáng của ống sáo/khí cụ hơi (như tiếng 'rống' như rồng); mô tả tiếng thổi vang dội

2.形容箫笛类管乐器声音响亮。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

拟声/描写像龙般的鸣叫或低沉细碎的声音形容声响深沉绵长或断续有力常用于诗文修辞

3.形容声音深沉或细碎。

Ví dụ
04

4.形容语声洪亮。

Ví dụ
05

Ngôn lệnh của vua, tiếng nói/chiếu chỉ tượng trưng cho uy quyền của quân vương (hơi trang trọng, ẩn dụ)

5.喻指君主的号令。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙吟

lóng

yín

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép