Bản dịch của từ 龙团凤饼 trong tiếng Việt

龙团凤饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙团凤饼 (Danh từ)

lóng tuán fèng bǐng
01

Bánh hình rồng và phượng; tức là '龙凤团茶' — một loại bánh/đồ ngọt (thường dùng trong trà đoàn, có hình rồng và phượng, mang ý nghĩa cát tường)

即龙凤团茶。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙团凤饼

lóng

tuán

fèng

bǐng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
团丁
团中央委员会
团书
团云队
团伙
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép