Bản dịch của từ 龙图 trong tiếng Việt
龙图

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙图 (Danh từ)
Tên rút gọn của chức quan 'Long Đồ các học sĩ' thời Tống (một chức vụ học thuật/điện viện), tức danh xưng hành chính/học sĩ
7.宋代龙图阁学士的省称。
Đề cập đến quyền thiêng liêng của vương quyền (biểu tượng của vận mệnh và ngai vàng)
2.借指神授的君权。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ấn triện của hoàng đế (con ấn mang biểu tượng rồng), dấu hiệu quyền uy của triều đình
4.指皇帝的玺印。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bức vẽ/con tranh rồng (hình ảnh rồng được vẽ)
6.画的龙。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tham vọng và quyền bá chủ; tham vọng và kế hoạch lớn của hoàng đế (chủ yếu đề cập đến kế hoạch lớn do hoàng đế hoặc hoàng đế vạch ra nhằm thống nhất và bá quyền)
3.天子的雄图。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Long đồ; tức 河图 (Hà đồ) — đồ bản huyền thoại dạng biểu đồ liên quan đến truyền thuyết về nguồn gốc văn hóa/điều số (thuộc cổ sử Trung Hoa).
1.即河图。
Một cách gọi ẩn dụ chỉ quyền lực, uy quyền của vua (Hán-Việt: Long = vua), tức là quyền vua
5.借指君权。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ riêng Bao Chính (Bao Công) thời Tống; tên gọi vì từng làm chức 'Long Đồ các直學士' (một tước hiệu văn viện), nên gọi tắt là 'Long đồ' để chỉ ông
8.特指宋包拯。因曾为龙图阁直学士﹐故名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙图
lóng
龙
tú
图
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
