Bản dịch của từ 龙图老子 trong tiếng Việt
龙图老子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙图老子 (Danh từ)
【lóng tú lǎo zi】
01
Tức danh xưng chỉ nhà thơ, quan chức nổi tiếng thời Tống là Phạm Trọng Yêm (范仲淹)
称宋名臣范仲淹。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙图老子
lóng
龙
tú
图
lǎo
老
zi
子
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
图为不轨
图乙
图书
图书府
老一辈
老丈
老丈人
老三届
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
