Bản dịch của từ 龙图阁 trong tiếng Việt
龙图阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙图阁 (Danh từ)
【lóng tú gé】
01
Tên một toà阁 (lầu, am) trong triều Tống; nơi lưu trữ sách vở, đồ họa, văn tuyển và biểu vật quý, có quan học sĩ cai quản. (Hán Việt: Long Đồ Các)
宋代阁名。在会庆殿西偏﹐北连禁中,阁东曰资政殿,西曰述古殿,阁上以奉太宗御书﹑御制文集及典籍﹑图画﹑宝瑞之物,及宗正寺所进属籍﹑世谱。有学士﹑直学士﹑待制﹑直阁等官。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙图阁
lóng
龙
tú
图
gé
阁
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
图为不轨
图乙
图书
图书府
阁下
阁僚
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
