Bản dịch của từ 龙图阁学士 trong tiếng Việt

龙图阁学士

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙图阁学士 (Danh từ)

lóng tú gé xué shì
01

Tước hiệu/chức quan học sĩ triều Tống (một chức danh học thuật trong cung đình thời Tống)

宋代职官名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙图阁学士

lóng

xué

shì

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
图为不轨
图乙
图书
图书府
阁下
阁僚
学不沾洽
学不躐等
学世
学业
士习
士乡
士五
士人
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép