Bản dịch của từ 龙城 trong tiếng Việt
龙城
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙城 (Danh từ)
【lóng chéng】
01
Địa danh thời Hán: nơi của người Hung Nô để tế trời (một địa điểm nghi lễ cổ của Hung Nô)
1.汉时匈奴地名。为匈奴祭天之处。
Ví dụ
02
Tên cổ địa (mượn để chỉ người Hung Nô); địa danh cổ dùng để chỉ Hung Nô
2.借指匈奴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Kinh đô; đô thành (thành phố trung tâm của triều đình), Hán-Việt: 'Long thành' theo nghĩa cổ chỉ kinh đô
3.帝都,京城。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Tên địa danh: chỉ thành phố Long Thành/Long Thành cổ, tức là vùng nay thuộc Liễu Châu (柳州) ở Quảng Tây, Trung Quốc
4.地名。指今广西柳州。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙城
lóng
龙
chéng
城
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
城下之盟
城下之辱
城主
城乡
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
