Bản dịch của từ 龙墀 trong tiếng Việt

龙墀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙墀 (Danh từ)

lóng chí
01

Mượn để chỉ nhà vua; chỉ vua (ẩn dụ, cổ)

2.借指皇帝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Long trì: chỉ bệ, bậc trước cửa cung điện (tương tự 丹墀 - bậc thềm) — nét Hán Việt: (rồng) + / (bậc).

1.犹丹墀。

Ví dụ
03

Đạo tràng; nơi tổ chức pháp hội, giảng pháp (thánh đường/pháp đàn của Phật giáo hoặc nơi thờ tụng)

3.法坛,道场。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙墀

lóng

chí

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép