Bản dịch của từ 龙壁 trong tiếng Việt

龙壁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙壁 (Danh từ)

lóng bì
01

Mặt vách núi sặc sỡ; vách núi có nhiều màu sắc hoa văn (vách đá loang lổ, rực rỡ)

1.斑斓的山壁。

Ví dụ
02

Tên một vách núi (sườn núi) gọi là Long Bích, ở gần Liễu Châu, Quảng Tây

2.山壁名。在广西柳州附近。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙壁

lóng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
壁上观
壁中书
壁中叟
壁中字
壁书
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép