Bản dịch của từ 龙夜 trong tiếng Việt

龙夜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙夜 (Danh từ)

lóng yè
01

Tên略称鱼龙夜”,指秋天的夜晚古代词语带有季节感的诗意说法

“鱼龙夜”的省称。指秋日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙夜

lóng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
夜不成寐
夜不收
夜不闭户
夜严
夜中
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép