Bản dịch của từ 龙头蛇尾 trong tiếng Việt
龙头蛇尾
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙头蛇尾 (Thành ngữ)
【lóng tóu shé wěi】
01
比喻开头盛大,结尾衰减。
Ví dụ
02
Bắt đầu hoành tráng nhưng kết thúc nhạt, “đầu hổ đuôi rắn” (tương tự thành ngữ “虎头蛇尾”): khởi đầu mạnh mẽ, kết thúc yếu, nửa chừng bỏ dở.
现多作“虎头蛇尾”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙头蛇尾
lóng
龙
tóu
头
shé
蛇
wěi
尾
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
头一无二
头七
头上
头上安头
蛇乡虎落
蛇书
蛇人
蛇伏
蛇伸
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
