Bản dịch của từ 龙套 trong tiếng Việt

龙套

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙套 (Danh từ)

lóng tào
01

Diễn viên mặc áo vằn; đào kép áo vằn

穿龙套的演员,也指这样的角色

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Áo rồng (một loại trang phục đồng bộ trong hí khúc, có vằn hổ)

传统戏曲中成队的随从或兵卒所穿的戏装,因绣有龙纹而得名

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙套

lóng

tào

龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép