Bản dịch của từ 龙子 trong tiếng Việt

龙子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙子 (Danh từ)

lóng zǐ
01

Con trai (theo truyền thuyết) của Long Vương; hậu duệ rồng

1.传说中龙王之子。

Ví dụ
02

Con cháu nhà vua; hoàng tộc (cách gọi cổ, chỉ người có quan hệ huyết thống với đế vương)

2.旧时称帝王的后代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tên một giống/chiến mã; cụ thể là tên một con ngựa nhanh, đẹp (tên riêng trong văn bản cổ).

3.骏马名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

龙子龙子幡”——一种与龙相关的旗幡或装饰古代祭祀/仪仗用品

4.见“龙子幡”。

Ví dụ
05

Tên khác của “蜥蜴”(thằn lằn, kỳ nhông); chỉ loài bò sát có thân dài, đuôi dài, thường bò trên mặt đất hoặc tường đá.

5.蜥蜴的别名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

06

Tên người xưa (một vị cổ hiền nhân được gọi là 'Long Tử')

6.古贤人名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙子

lóng

zi

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép