Bản dịch của từ 龙子衣 trong tiếng Việt

龙子衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙子衣 (Danh từ)

lóng zǐ yī
01

Vỏ rắn của rắn (rắn lột); còn gọi là 'rắn lột' trong y học cổ truyền - chỉ lớp da rụng của rắn

蛇蜕的别名。见明李时珍《本草纲目.鳞二.蛇蜕》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙子衣

lóng

zi

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
衣不兼彩
衣不兼采
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép