Bản dịch của từ 龙尾 trong tiếng Việt
龙尾

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙尾 (Danh từ)
Tên một trong 28宿 (Tứ tuần) — sao/nhóm sao: tức 箕宿, thuộc Thanh Long phương Đông, ở cuối chuỗi bảy宿 nên gọi là “龍尾” (đuôi rồng).
1.星宿名。即箕宿,二十八宿之一。居东方苍龙七宿之末,故称。
Kẻ đứng cuối trong bộ ba tôn kính (khiêm nhường tự xưng là người được gắn vào danh tiếng người nổi tiếng), nghĩa bóng: 'đuôi rồng' — vị trí khiêm nhường, phụ thuộc vào người danh tiếng
2.谦称自己乃附托于名人而成立者。典出《三国志.魏志.华歆传》“华歆字子鱼,平原高唐人也”裴松之注引三国魏鱼豢《魏略》:“歆与北海邴原﹑管宁俱游学﹐三人相善﹐时人号三人为‘一龙’﹐歆为龙头﹐原为龙腹﹐宁为龙尾。”
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tên một loài cây leo có quả, còn gọi là 乌蔹莓 (một loại mâm xôi hoang); gọi chung là cườm/ mâm xôi dại
3.草名。乌蔹莓的别名。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên một loại ấn (yán) — đá để mài mực; cũng dùng để chỉ chung “yến/ấn” (bồ) trong viết thư, khắc ấn
4.砚名。亦泛指砚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vật chắn (dọc) ở bờ đê để chống lũ: chặt cây lớn nối cành, đặt dọc bờ đê (còn gọi là 'liễu' hoặc vật chắn bằng cây).
5.河堤防洪之物。伐大树连梢,置之堤旁。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên cổ quốc: 南诏 的别称(古代南方少数民族政权),即古代“龙尾”国/称呼
6.古国名。南诏的别称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đường hầm hoặc hành lang xoắn ốc leo lên (nhìn từ trên xuống giống đuôi rồng, theo cách gọi cổ), thường chỉ lối đi uốn cong như thân rồng
7.盘旋而上的甬道。自上望下,宛如龙尾下垂,故称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
8.指宫殿前呈斜坡状的甬道。
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙尾
lóng
龙
wěi
尾
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
