Bản dịch của từ 龙尾石 trong tiếng Việt

龙尾石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙尾石 (Danh từ)

lóng wěi shí
01

Tên một loại đá (龍尾石) — đá quý/phù hợp để làm nghiên mực,产自江西婺源龙尾山。Hán-Việt: Long Vĩ Thạch.

石名。产于今江西省婺源县龙尾山。乃制上品砚之材料。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙尾石

lóng

wěi

shí

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
石丈
石丈人
石上草
石中美
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép