Bản dịch của từ 龙尾道 trong tiếng Việt
龙尾道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙尾道 (Danh từ)
【lóng wěi dào】
01
Đoạn lối đi trước điện Hán (thời Đường) gọi là hành lang/đường nhỏ dẫn lên tiền điện; tên gọi vì từ trên nhìn xuống giống đuôi rồng (Hán Việt: Long vĩ đạo).
1.唐代含元殿前的甬道。自上望下,宛如龙尾下垂,故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một cách gọi ẩn dụ chỉ triều đình, chính quyền trung ương (từ cổ văn Trung Hoa)
2.借指朝廷。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một loại đường dẫn (đường vòng/đường dốc) xưa ở ngoài thành lên trên thành, thường uốn quanh như đuôi rồng
3.旧时城外至城上盘旋而上的隥道。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙尾道
lóng
龙
wěi
尾
dào
道
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
