Bản dịch của từ 龙山佳会 trong tiếng Việt

龙山佳会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙山佳会 (Danh từ)

lóng shān jiā huì
01

Xem “龙山会” — tên sự kiện/đại hội (tên riêng, lịch sử/địa phương)

见“龙山会”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙山佳会

lóng

shān

jiā

huì

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
佳丽
佳丽城
佳事
佳人
佳人已属沙咤利
会丧
会串
会事
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép