Bản dịch của từ 龙山文化 trong tiếng Việt

龙山文化

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙山文化 (Danh từ)

lóng shān wén huà
01

Văn hóa Thần Long (thời kỳ đồ đá mới muộn ở Trung Quốc), một nền văn hóa khảo cổ học phát triển sau văn hóa Dương Hạo, đặt tên theo Long Sơn (tỉnh Sơn Đông); nổi bật với đồ gốm đen bóng (còn gọi là 'văn hóa gốm đen').

我国新石器时代晚期的一种文化,晚于仰韶文化,因最早发现于山东济南附近龙山镇而得名。遗物中常有黑而亮的陶器,所以也曾称为黑陶文化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙山文化

lóng

shān

wén

huà

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
山丁
山丁子
山丈
山上无老虎猴子称大王
山上有山
文丈
文不加点
文不对题
文丐
化为泡影
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép