Bản dịch của từ 龙忌 trong tiếng Việt

龙忌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙忌 (Danh từ)

lóng jì
01

Ngày kiêng (mang tính thần linh); ngày cấm kỵ liên quan đến ma quỷ, thần linh

2.鬼神忌日。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngày kiêng lửa (ngày cấm đốt lửa), theo phong tục cổ; 'long' (rồng) + 'kị' (kiêng)

1.禁火日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙忌

lóng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
忌克
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép