Bản dịch của từ 龙性 trong tiếng Việt
龙性
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙性 (Danh từ)
【lóng xìng】
01
Tính cách ngoan cố, cứng đầu, khó thuần phục (giống như 'tính rồng' – kiêu hùng, ngang ngạnh).
1.倔强难驯的性格。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chỉ giống ngựa tốt, ngựa quý (ngựa có phẩm chất như rồng) — tức 'mã đẹp, tuấn mã'
2.指骏马。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
指像龙那样的变化屈伸的形态或性状(多用于比喻、书面语)——变化曲折、伸缩有劲的样子(可联想为“龙的柔劲”)
3.指变化屈伸貌。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙性
lóng
龙
xìng
性
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
