Bản dịch của từ 龙性难驯 trong tiếng Việt
龙性难驯
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙性难驯 (Tính từ)
【lóng xìng nán xùn】
01
性情刚烈、难以驯服;比喻人倔强、不受外力或规劝所驯服(“龙”喻威猛、难控)。
驯:顺服。比喻人的修改倔强,不屈服于任何外力。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙性难驯
lóng
龙
xìng
性
nán
难
xùn
驯
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
驯从
驯伏
驯养
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
