Bản dịch của từ 龙战于野 trong tiếng Việt

龙战于野

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙战于野 (Cụm từ)

lóng zhàn yú yě
01

群龙在荒野大战。比喻群雄角逐。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙战于野

lóng

zhàn

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
于乎哀哉
于于
于今
野丈人
野三坡
野乘
野事
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép