Bản dịch của từ 龙户 trong tiếng Việt

龙户

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙户 (Danh từ)

lóng hù
01

Dân cư sống trên sông biển ở miền Nam xưa (ngư dân/điền thuyền sống trên thuyền); còn gọi là 蜑户/蛋户

旧时南方的水上居民。也称蜑户﹑蛋户。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙户

lóng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
户丁
户下
户主
户伯
户侍
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép