Bản dịch của từ 龙摅 trong tiếng Việt

龙摅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙摅 (Động từ)

lóng shū
01

Như rồng bay lên trời; chỉ sự vươn lên, thăng hoàng của vua chúa hoặc chính quyền

1.如龙之飞腾上天。谓帝王兴起。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hóa thành tiên, bay lên thành tiên (tức là “羽化登仙” — hóa thân thành tiên giới)

2.谓羽化登仙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙摅

lóng

shū

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
摅书
摅光
摅发
摅吐
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép