Bản dịch của từ 龙文刀 trong tiếng Việt

龙文刀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙文刀 (Danh từ)

lóng wén dāo
01

Chỉ thanh bảo đao/kiếm quý (một loại bảo kiếm); thường dùng trong văn ngôn để chỉ 'bảo đao' hoặc 'gươm quý' mang tính biểu tượng

指宝刀。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙文刀

lóng

wén

dāo

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
文丈
文不加点
文不对题
文丐
刀丛
刀人
刀仗
刀伤
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép