Bản dịch của từ 龙木 trong tiếng Việt

龙木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙木 (Danh từ)

lóng mù
01

Một loài cỏ chân vịt gọi là '龙须草' (cỏ râu rồng), thân mảnh, lá như râu; thường coi là cây cỏ nhỏ

龙须草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙木

lóng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
木三对
木上座
木下三郎
木丸
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép