Bản dịch của từ 龙标 trong tiếng Việt
龙标

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙标 (Danh từ)
Tên địa danh lịch sử (Huyện/địa danh): xưa chỉ huyện Dragon‑Biao (今湖南省黔阳县), đặt tên theo núi Long Biểu
1.地名。即今湖南省黔阳县。南朝梁为龙?县,隋属沅陵郡,唐武德七年改名龙标县,因龙标山得名。
Tên đất hoặc chức quan giai đoạn lịch sử: chỉ nhà thơ Đường Vương Chang-lãnh (王昌齡) khi bị điều làm '龍標尉' nên gọi tắt là「龍標」
2.指唐代诗人王昌龄。王曾左迁龙标,为龙标尉,因称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tên gọi một loại bảng công bố (giống “龙榜”、“龙虎榜”) — bảng danh sách công khai, thường để biểu dương hoặc công bố kết quả; Hán Việt: Long bảng
3.犹龙榜﹑龙虎榜。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Cúp/giải thưởng (khi thi đấu thuyền rồng) — chiếc biểu ngữ hoặc danh hiệu mà các đội tranh giành trong lễ đua thuyền rồng
4.龙船竞渡时争夺的锦标。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙标
lóng
龙
biāo
标
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
