Bản dịch của từ 龙梭 trong tiếng Việt

龙梭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙梭 (Danh từ)

lóng suō
01

Tên mỹ gọi của chiếc sợi/khung để dệt (dệt dùng để luồn sợi, tức “sợi/khung dệt” có ý nghĩa mỹ hóa — theo tích: chiếc sợi/khung dệt hóa thành rồng)

1.《晋书.陶侃传》:“侃少时渔于雷泽,网得一织梭,以挂于壁。有顷雷雨,自化为龙而去。”后因以“龙梭”为织梭的美称。

Ví dụ
02

2.小战船。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙梭

lóng

suō

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
梭伦改革
梭动
梭发
梭叶
梭天摸地
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép