Bản dịch của từ 龙楼凤池 trong tiếng Việt

龙楼凤池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙楼凤池 (Danh từ)

lóng lóu fèng shi
01

Chỉ phủ cấm (nhà vua), cung điện; nơi dành cho hoàng tộc (nghĩa trang trọng, cổ) — gợi nhớ: Long (rồng) = vua, Phượng = hậu phi, tượng trưng cho cung vua.

指禁省,皇宫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙楼凤池

lóng

lóu

fèng

chí

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
楼上
楼上妆
楼儿
楼兰
楼台
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
池中物
池亭
池凤
池北偶谈
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép