Bản dịch của từ 龙武兵 trong tiếng Việt

龙武兵

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙武兵 (Cụm từ)

lóng wǔ bīng
01

见“龙武军”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙武兵

lóng

bīng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
兵丁
兵不厌权
兵不厌诈
兵不接刃
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép