Bản dịch của từ 龙汉劫 trong tiếng Việt

龙汉劫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙汉劫 (Danh từ)

lóng hàn jié
01

Tham chiếm, biến loạn liên quan tới '龙汉' (xem 龙汉) — thường là một danh từ chỉ một biến cố lịch sử/thuật ngữ truyền thuyết; literal: 'tai họa/biến loạn của Long Hán'.

见“龙汉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙汉劫

lóng

hàn

jié

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
汉中
劫主
劫会
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép