Bản dịch của từ 龙江剧 trong tiếng Việt

龙江剧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙江剧 (Danh từ)

lóng jiāng jù
01

Một loại hình chèo tuồng truyền thống của vùng Hắc Long Giang (Trung Quốc), phát triển từ hình thức hát đối thoại dân gian (二人转) kết hợp âm nhạc dân gian địa phương

黑龙江地方戏曲剧种,在曲艺二人转的基础上吸收当地民间音乐发展而成。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙江剧

lóng

jiāng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
江上
江东
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép