Bản dịch của từ 龙江虎浪 trong tiếng Việt

龙江虎浪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙江虎浪 (Tính từ)

lóng jiāng hǔ làng
01

Miêu tả một người hay gây rắc rối, gây rắc rối sau lưng hoặc khắp nơi (có nghĩa là thích gây rối, phá rối)

形容惯于兴风作浪。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙江虎浪

lóng

jiāng

làng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
江上
江东
虎丘
浪井
浪人
浪人剑
浪仙
浪传
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép