Bản dịch của từ 龙沫 trong tiếng Việt
龙沫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙沫 (Danh từ)
【lóng mò】
01
Kỳ hương (một loại nước hoa quý do cá nhà táng/nhựa thơm biển tạo ra; tương tự 'trầm hương' nhưng là 'long diên hương')
2.指龙涎香。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nước bọt/nhựa tiết ra của rồng (龍涎) — một chất thơm hiếm, tương tự 'ambergris' trong tiếng Anh; Hán Việt: Long mạt/Long một cách cổ
1.龙涎。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙沫
lóng
龙
mò
沫
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
沫水
沫血
沫雨
沫饽
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
