Bản dịch của từ 龙洋 trong tiếng Việt

龙洋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙洋 (Danh từ)

lóng yáng
01

Long động; hang đá; động rồng; hang rồng.

天然的山洞, 是石灰巖被含有碳酸氣的水溶解而部分消失后形成的.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙洋

lóng

yáng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
洋东
洋井
洋人
洋伞
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép