Bản dịch của từ 龙津 trong tiếng Việt

龙津

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙津 (Danh từ)

lóng jīn
01

Long Tân (tên cổ của một nơi/địa danh, tức Long Môn/河津): một tên gọi cổ chỉ chỗ sông, cửa sông hoặc trấn gọi là Long Môn/河津

1.即龙门。龙门一名河津,故称。

Ví dụ
02

Ẩn dụ về đức hạnh cao quý và danh tiếng lớn (dùng làm danh hiệu vinh dự)

2.喻高德硕望。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Con đường thăng quan tiến chức; lộ trình công danh (ẩn dụ)

3.喻仕宦腾达之路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chỗ nước gọi là 'long trì' (ao, hồ liên quan đến rồng) — tức là 'đầm/ao rồng'; (theo cổ văn) tên địa danh: Long Trì.

4.指龙池。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙津

lóng

jīn

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép