Bản dịch của từ 龙津女 trong tiếng Việt

龙津女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙津女 (Danh từ)

lóng jīn nǚ
01

Kỹ nữ (gái điếm) chuyên rót rượu tiếp khách; người bán vui để phục vụ khách uống rượu

侍客酌酒的妓女。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙津女

lóng

jīn

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép