Bản dịch của từ 龙津桥 trong tiếng Việt

龙津桥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙津桥 (Danh từ)

lóng jīn qiáo
01

Đường thăng quan tiến chức; con đường dẫn đến danh lợi (nghĩa bóng: lối đi phát đạt, vinh hoa)

喻登科之路,飞黄腾达之路。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙津桥

lóng

jīn

qiáo

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
津亭
津人
津关
津关险塞
津卒
桥丁
桥代
桥冢
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép