Bản dịch của từ 龙渊 trong tiếng Việt
龙渊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙渊 (Danh từ)
【lóng yuān】
01
vực sâu; đại dương vực thẳm (cổ: cho rằng trong vực sâu có rồng/giáo long), nhớ bằng Hán-Việt: Long (龍) + Uyên (淵)
1.深渊。古人以为深渊中藏有蛟龙,故称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên cổ kiếm (古剑名),直译“long tuyền”或“龙之渊”,指一把传说/史籍中的古代宝剑
2.古剑名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙渊
lóng
龙
yuān
渊
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
渊严
渊义
渊云
渊亭山立
渊令
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
