Bản dịch của từ 龙潭 trong tiếng Việt
龙潭
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙潭 (Từ chỉ nơi chốn)
【lóng tán】
01
Quận Longtan của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát Lâm
Longtan district of Jilin city 吉林市, Jilin province
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Ao rồng
龙池
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Thị trấn Longtan hoặc Lungtan ở quận Đào Viên 桃園縣 | 桃园县, bắc Đài Loan
Longtan or Lungtan township in Taoyuan county 桃園縣|桃园县 [Táoyuánxiàn], north Taiwan
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Hồ rồng
龙池
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Hồ rồng, vực sâu như hồ
See also 龍潭|龙潭 [Lóngtán]; see also 龍潭|龙潭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙潭
lóng
龙
tán
潭
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
