Bản dịch của từ 龙火 trong tiếng Việt
龙火
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lóng | ㄌㄨㄥˊ | l | ong | thanh sắc |
龙火 (Danh từ)
【lóng huǒ】
01
(天文)东方七宿之一的“心宿”,指心宿三颗主星,古称鹑火或大火(星宿名)
1.指东方七宿中的心宿。东方七宿称苍龙,心宿有星三颗,其主星又称鹑火﹑大火,故称。
Ví dụ
02
Hoa văn rồng và lửa trên áo bào của thiên tử (điểm trang trí trên y phục vua), tức các họa tiết rồng, lửa trang trí trên trang phục triều đình
2.天子袍服上的龙﹑火之饰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Âm dương học: “âm hỏa” trên trời (một loại khí hỏa âm, cổ văn Hán dùng để chỉ sự nóng âm ẩm); có thể hiểu là 'hỏa khí trời' (âm tính)
3.天之阴火。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙火
lóng
龙
huǒ
火
Các từ liên quan
龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
火丁
火上加油
火上弄冬凌
火上弄冰凌
- Bính âm:
- 【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
- Các biến thể:
- 龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 龙
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
櫳
嚨
竜
䥢
蠪
尨
珑
㚅
㦕
笼
泷
䙪
䶭
䶮
龛
龚
笼
出
氿
庁
㞥
㘝
𠇐
𠂝
圤
㒱
𠕊
芀
𠚻
龙眼
龙虾
龙头
乌龙
接龙
恐龙
尼龙
成龙
沙龙
龙井
