Bản dịch của từ 龙炯 trong tiếng Việt

龙炯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙炯 (Danh từ)

lóng jiǒng
01

Vùng xa xôi hoang vu, miền rìa hẻo lánh (Hán-Việt: Long Giǒng như từ cổ nghĩa là chốn biên ải/viễn địa)

指边远蛮荒之地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙炯

lóng

jiǒng

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
炯冷
炯尔
炯心
炯思
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép