Bản dịch của từ 龙烛 trong tiếng Việt

龙烛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙烛 (Danh từ)

lóng zhú
01

Ngọn nến/mào đuốc do Thần Chúc Long (烛龙) ngậm giữ; một loại 'đuốc' trong thần thoại Trung Hoa

1.烛龙神所衔之烛。

Ví dụ
02

Mặt trời (古雅用法古文中指太阳)

2.指太阳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Nến lấy rồng làm hoa văn/đầu nến trang trí hình rồng (một loại nến cổ trang, thường dùng để cúng hoặc trưng bày)

3.以龙为饰之烛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙烛

lóng

zhú

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
烛临
烛之武退秦师
烛乘
烛光
烛刀
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép