Bản dịch của từ 龙烟 trong tiếng Việt

龙烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙烟 (Danh từ)

lóng yān
01

Một trong sáu thần trong truyền thuyết (còn viết là “龙煙”), thần cai quản gan; một danh từ thần linh trong tín ngưỡng dân gian Trung Hoa (thần kinh lạc liên quan tới gan).

亦作“龙煙”。传说六神之一,主肝脏之神。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙烟

lóng

yān

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép