Bản dịch của từ 龙焙 trong tiếng Việt

龙焙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

龙焙 (Danh từ)

lóng bèi
01

Tên một loại trà (mang tính danh từ riêng/茶名),可能指特定工艺或地方名茶

茶名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龙焙

lóng

bèi

Các từ liên quan

龙丘
龙东
龙丝
龙举
龙举云兴
焙人
焙干
焙治
焙火
焙炙
龙
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Các biến thể:
龍, 竜, 龒, 㡣, 䮾, 𠉒, 𠊋, 𢀀, 𢅛, 𥪐, 𥪑, 𥪖, 𥪢, 𥫆, 𥫈, 𦱉, 𦱸, 𩧑
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép